Name labels status parallel or principal name code country adm1 adm2 adm3
An Giang
vi P   a1 VN 44    
Bắc Giang
vi P   a1 VN 54    
Bắc Kạn
vi P   a1 VN 53    
Bạc Liêu
vi P   a1 VN 55    
Bắc Ninh
vi P   a1 VN 56    
Bà Rịa-Vũng Tàu
vi P   a1 VN 43    
Bến Tre
vi P   a1 VN 50    
Bình Định
vi P   a1 VN 31    
Bình Dương
vi P   a1 VN 57    
Bình Phước
vi P   a1 VN 58    
Bình Thuận
vi P   a1 VN 40    
Cà Mau
vi P   a1, r22 VN 59    
Cần Thơ
vi P   a11 VN CT    
Cao Bằng
vi P   a1 VN 04    
Đắk Lắk
vi P   a1 VN 33    
Đắk Nông
vi P   a1 VN 72    
Đà Nẵng
vi P   a11, p0 VN DN    
Điện Biên
vi P   a1 VN 71    
Đồng Nai
vi P   a1 VN 39    
Đồng Tháp
vi P   a1 VN 45    
Gia Lai
vi P   a1 VN 30    
Hà Giang
vi P   a1 VN 03    
Hải Dương
vi P   a1 VN 61    
Hải Phòng
vi P   a11, p0 VN HP    
Hà Nam
vi P   a1 VN 63    
Hà Nội
vi P   a11, p100 VN HN    
Hà Tĩnh
vi P   a1 VN 23    
Hậu Giang
vi P   a1 VN 73    
Hòa Bình
vi P   a1 VN 14    
Hồ Chí Minh
vi P   a11, p0 VN SG    
Hưng Yên
vi P   a1 VN 66    
Khánh Hòa
vi P   a1 VN 34    
Kiên Giang
vi P   a1 VN 47    
Kon Tum
vi P   a1 VN 28    
Lai Châu
vi P   a1 VN 01    
Lâm Đồng
vi P   a1 VN 35    
Lạng Sơn
vi P   a1 VN 09    
Lào Cai
vi P   a1 VN 02    
Long An
vi P   a1 VN 41    
Nam Định
vi P   a1 VN 67    
Nghệ An
vi P   a1 VN 22    
Ninh Bình
vi P   a1 VN 18    
Ninh Thuận
vi P   a1 VN 36    
Phú Thọ
vi P   a1 VN 68    
Phú Yên
vi P   a1 VN 32    
Quảng Bình
vi P   a1 VN 24    
Quảng Nam
vi P   a1 VN 27    
Quảng Ngãi
vi P   a1 VN 29    
Quảng Ninh
vi P   a1 VN 13    
Quảng Trị
vi P   a1 VN 25    
Sóc Trăng
vi P   a1 VN 52    
Sơn La
vi P   a1 VN 05    
Tây Ninh
vi P   a1 VN 37    
Thái Bình
vi P   a1 VN 20    
Thái Nguyên
vi P   a1 VN 69    
Thanh Hóa
vi P   a1 VN 21    
Thừa Thiên-Huế
vi P   a1 VN 26    
Tiền Giang
vi P   a1 VN 46    
Trà Vinh
vi P   a1 VN 51    
Tuyên Quang
vi P   a1 VN 07    
Vĩnh Long
vi P   a1 VN 49    
Vĩnh Phúc
vi P   a1 VN 70    
Yên Bái
vi P   a1 VN 06    

Total matching records: 63


EKI KNAB